Bảng 1.1 (Báo cáo BVMT KKT)
Dữ liệu báo cáo
STT | Tên Khu công nghiệp đang hoạt động | Địa chỉ | Tên chủ đầu tư | Số lượng cơ sở đang hoạt động | Tỷ lệ lấp đầy | Hệ thống thu gom nước mưa | Xử lý nước thải | Tổng lượng CTR phát sinh | Công trình phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường | Tỷ lệ cây xanh | ||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng lượng nước thải phát sinh | Đấu nối vào HTXLNT | Hệ thống quan trắc nước thải tự động, liên tục | Sinh hoạt (tấn/năm) | Công nghiệp thông thường (kg/năm) | Nguy hại (kg/năm) |